Chủ đề: Triết học toán học — bản chất của toán học, nguồn gốc các khái niệm toán học và cách con người tạo ra, khám phá và sử dụng toán học.
Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026
Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026
Modern Mathematical Logic – Joseph Mileti
Thứ Ba, 13 tháng 10, 2026
Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2026
Cable Force Adjustment.
Find Ti to achieve deck geometry
thành:
Đó sẽ không còn là “điều chỉnh lực cable” đơn thuần, mà trở thành:
Cable Performance OptimizationChủ Nhật, 27 tháng 9, 2026
Những vấn đề xác xuất cần nắm vững
Đây mới là “xương sống” của xác suất–thống kê.
I. Mô tả dữ liệu
- Mean
- Median
- Variance
- Standard deviation
- Percentile / Quartile
II. Xác suất
- Probability
- Conditional probability
- Bayes' theorem
- Random variable
- Expected value
III. Phân bố
- Probability distribution
- Normal distribution
- Binomial distribution
- Poisson distribution
- Exponential distribution
IV. Từ mẫu đến tổng thể
- Population & Sample
- Sampling distribution
- Central Limit Theorem
- Standard Error & Confidence Interval
V. Quan hệ và suy luận
- Correlation + Regression + Hypothesis testing
Đây là bộ ít “từ vựng thống kê” hơn nhưng có cấu trúc toán học tốt hơn.
Và nếu đặt mục tiêu cao hơn nữa
Với hướng học của bạn — toán → vật lý → kỹ thuật → nghiên cứu → AI — tôi sẽ không dừng ở 20.
Tôi sẽ xây thành chuỗi:
↓
↓
↓
↓
↓
Thứ Ba, 15 tháng 9, 2026
hạ tầng cho hàng trăm triệu dân
1. Năng lượng
2. Nước – thoát nước
3. Giao thông hành khách
4. Vận tải hàng hóa & logistics
5. Viễn thông – dữ liệu
6. Đô thị – nhà ở
7. Công nghiệp – khu sản xuất
8. Nông nghiệp – thủy lợi – food system
9. Y tế – giáo dục – hạ tầng xã hội
10. Chống thiên tai – môi trường
QUỐC GIA NGHÈO
│
▼
HẠ TẦNG CƠ BẢN
nước – điện – đường – số
│
▼
NĂNG LỰC SẢN XUẤT
nông nghiệp – công nghiệp – dịch vụ
│
▼
ĐÔ THỊ HÓA TỐT
nhà ở – giao thông – sewer – môi trường
│
▼
HẠ TẦNG QUỐC GIA
cảng – rail – highway – grid – logistics
│
▼
NĂNG LỰC CÔNG NGHIỆP
thiết kế – chế tạo – thi công
│
▼
NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ
R&D – software – vật liệu – thiết bị
│
▼
QUỐC GIA PHÁT TRIỂN
Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026
4 books for PM
Trong đó có 4 cuốn tôi đặc biệt muốn đọc:
1. Thinking in Systems — Donella Meadows
Đây là tầng “nhìn toàn bộ hệ thống”.
Một dự án không phải:
Design → Procurement → Construction → Handover
mà là một hệ thống có:
Design ↔ Procurement ↔ Contractor ↔ Consultant ↔ Client ↔ Authority ↔ Finance ↔ Schedule ↔ Quality ↔ Risk
Điểm rất quan trọng là feedback loop.
Đây chính là tư duy mà một PM cao cấp cần hơn việc thuộc PMBOK.
2. The Goal — Eliyahu Goldratt
Đây là một trong những cuốn tôi đánh giá rất cao đối với người làm construction.
Tư tưởng cốt lõi:
Không phải mọi vấn đề đều quan trọng như nhau.
Một dự án chậm không có nghĩa là tất cả các công việc đều phải tăng tốc.
Phải hỏi:
Constraint nằm ở đâu?
Ví dụ công trình:
Piling → Pile cap → Pier → Segment → Stay → Deck
Nếu bottleneck nằm ở pile cap, tăng nhân lực cho deck gần như vô nghĩa.
Đây là Theory of Constraints (TOC).
3. Critical Chain — Goldratt
Cuốn này còn thú vị hơn CPM truyền thống.
CPM hỏi:
Đường găng của dự án là gì?
Critical Chain hỏi thêm:
Nguồn lực nào đang thực sự giới hạn hệ thống?
Đây là bước chuyển từ:
Activity-centric
sang
System/resource-centric
rất đáng giá đối với PM construction.
4. How Big Things Get Done — Bent Flyvbjerg & Dan Gardner
Cuốn này cực kỳ đáng đọc nếu anh quan tâm tới:
- metro
- HSR
- bridge
- infrastructure
- megaproject
- cost overrun
- schedule overrun
Nó đi vào một câu hỏi rất lớn:
Tại sao những dự án lớn thường xuyên vượt ngân sách và chậm tiến độ?
Và quan trọng hơn:
Làm thế nào để tăng xác suất dự án lớn thành công?
Đây là tầng megaproject thinking, cao hơn khá nhiều so với Scrum/Agile.
PROJECT
│
┌────────┴────────┐
│ │
WHAT / WHY HOW
│ │
SYSTEMS THINKING EXECUTION
│ │
┌──────┴──────┐ ┌─────┴─────┐
│ │ │ │
Complexity Risk Lean Agile
│ │ │ │
│ │ │ Scrum/Kanban
│ │ │
└──────┬──────┘ │
│ │
DECISION │
│ │
┌──────┴──────┐ │
│ │ │
TOC Value │
│ │ │
Critical Chain │ │
│ │ │
└──────┬──────┘ │
│ │
└─────┬─────┘
│
PROJECT CONTROLS
│
Schedule / Cost / Quality
│
▼
LEADERSHIP
Thứ Năm, 10 tháng 9, 2026
CABLE STAYED BRIDGE
CABLE-STAYED BRIDGE
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ │
DESIGN / CONSTRUCTION RESEARCH
│ │
▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ 1. CONCEPT │ │ 4. DYNAMICS │
│ Gimsing │ │ Walther │
│ Podolny │ │ Caetano │
└──────────────────┘ │ Structural Dyn. │
│ └──────────────────┘
▼ │
┌──────────────────┐ ▼
│ 2. STRUCTURAL │ ┌──────────────────┐
│ BEHAVIOUR │ │ 5. WIND │
│ Walther │ │ Caetano │
│ Troitsky │ │ FHWA │
└──────────────────┘ │ Wind tunnel │
│ └──────────────────┘
▼ │
┌──────────────────┐ ▼
│ 3. REAL DESIGN │ ┌──────────────────┐
│ Svensson │ │ 6. SSI / SEISMIC │
│ AASHTO │ │ soil-foundation │
│ PTI │ │ tower-deck-cable │
└──────────────────┘ └──────────────────┘
TÀI LIỆU VỀ CABLE STAYED BRIDGE
Nhóm A – bắt buộc
- 🥇 Gimsing & Georgakis — Concept & Design
- 🥈 Svensson — 40 Years Experience
- 🥉 Walther et al. — Structural behaviour
- Podolny & Scalzi — Construction & configuration
- Troitsky — Theory & analysis
Nhóm B – nghiên cứu chuyên sâu
- Caetano – Cable Vibrations in Cable-Stayed Bridges
- Caetano–Cunha–Taylor – Cable–Deck Interaction
- FHWA – Stay Cable Vibration
- PTI DC45.1 – Stay Cable Design/Testing/Installation
-
AASHTO LRFD + Construction Specifications
Tôi sẽ xây thư viện theo 5 lớp kiến thức:
Lớp A — Bridge system
Podolny → Gimsing → Svensson
Lớp B — Structural mechanics
Walther → Troitsky → FEM / nonlinear analysis
Lớp C — Cable dynamics
Caetano → cable vibration papers → FHWA
Lớp D — Wind & seismic
Wind engineering → aeroelasticity → earthquake engineering
Lớp E — Soil–Foundation–Structure Interaction
soil dynamics → pile group dynamics → SSI → bridge dynamics
Sau đó ghép thành:
và nghiên cứu:
[M]u¨+[C]u˙+[K]u=F(t)
Thứ Ba, 8 tháng 9, 2026
Audit phần giới thiệu môn hóa lớp 11
| Tiêu chí | Điểm | Nhận xét |
|---|---|---|
| Đủ thông tin | 8/10 | Có đủ chương trình, mục tiêu, nội dung, hoạt động, định hướng |
| Logic tổng thể | 7/10 | Trình tự lớn hợp lý nhưng các ý bị chồng lấn |
| Logic khái niệm | 6/10 | Đặc biệt đoạn “năng lực – hứng thú – phẩm chất – thái độ – nghề nghiệp” |
| Dùng từ | 6/10 | Một số từ chưa đúng quan hệ ngữ nghĩa |
| Tránh lặp | 5.5/10 | “kiến thức”, “năng lực”, “phù hợp”, “học sinh”, “các em” xuất hiện dày |
| Câu văn | 6.5/10 | Phần lớn đúng nhưng một số câu quá nhiều thành phần |
| Chấm phẩy | 6.5/10 | Không có lỗi nghiêm trọng nhưng có chỗ dùng dấu phẩy để nối các thành phần không đồng cấp |
| Tính chính xác học thuật | 7/10 | Cơ bản đúng nhưng một số khái niệm cần phân loại rõ |
| Tổng thể | ~6.5–7/10 | Có thể sử dụng nhưng chưa thật chặt |
Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2026
Nepal flood - Bridge design mindmap changes
PROJECT REQUIREMENTS
│
↓
SITE / HAZARD STUDY
│
┌──────────────┼──────────────┐
↓ ↓ ↓
FLOOD SEISMIC WIND
↓ ↓ ↓
SCOUR LANDSLIDE DEBRIS
│ │ │
└──────────────┼──────────────┘
↓
STRUCTURAL CONCEPT
│
┌───────────┼───────────┐
↓ ↓ ↓
DECK STAYS PYLON
│ │ │
└───────────┼───────────┘
↓
CONSTRUCTION METHOD
↓
STAGED ANALYSIS
↓
NORMAL DESIGN STATES
↓
EXTREME EVENTS
↓
RESILIENCE
Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026
Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026
Bearing concept for cables stayed bridge
| Option | Main characteristic | Most suitable span arrangement | Remarks |
|---|---|---|---|
| 1. Fixed bearing at one end of the girder | Restrains longitudinal displacement at one end | 2–3-span bridges, small to medium scale | Simple, but large longitudinal forces may be transferred to the abutment/pier |
| 2. Elastomeric bearing at one end of the girder | Allows deformation while providing longitudinal stiffness | 2–3-span bridges, where restraint forces need to be reduced | Intermediate solution between fixed and free/sliding bearings |
| 3. Fixed bearing at a low-level position | Provides longitudinal restraint near the lower/central part of the structural system | 3-span bridges, particularly when centralized displacement control is desired | Suitable for controlling global longitudinal deformation |
| 4. Elastomeric bearing at a low-level position | Provides restraint without fully locking longitudinal movement | 3-span and multi-span bridges | Relatively flexible with respect to temperature, shrinkage, and creep |
| 5. Fixed bearing at one tower | Provides direct longitudinal restraint at a tower | 3-span or multi-span bridges, with relatively stiff towers | Reduces longitudinal displacement but may induce large forces in the tower |
| 6. Sliding bearings at all locations | No rigid longitudinal restraint point | Long, multi-span bridges with significant thermal movement | Another mechanism is required to provide overall longitudinal stability |
| 7. Free-floating bearing system | The girder is essentially free to move longitudinally with structural deformation | Large cable-stayed bridges with very long main spans | Significantly reduces forces caused by temperature, shrinkage, and creep |
| 8. Free-floating system + elastic restraint/damper at a low-level position | Free longitudinal movement combined with damping/restraint | Long-span cable-stayed bridges subject to significant dynamic effects | One of the more interesting configurations for long-span bridges |
| 9. Elastomeric bearings at all locations | All supports provide longitudinal stiffness | Multi-span bridges requiring distributed longitudinal-force sharing | Provides better displacement control than a free-floating system |
| 10. Fixed anchorage outside the towers | Longitudinal restraint is provided outside the tower system | 2–3-span bridges or special bridge configurations | Can transfer longitudinal forces outside the main tower region |
| Phương án | Đặc điểm | Sơ đồ nhịp phù hợp nhất | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| 1. Gối cố định tại một đầu dầm | Khóa chuyển vị dọc tại một đầu | Cầu 2–3 nhịp, quy mô nhỏ–trung bình | Đơn giản, nhưng lực dọc truyền vào mố/trụ lớn |
| 2. Gối đàn hồi tại một đầu dầm | Cho phép biến dạng nhưng có độ cứng dọc | Cầu 2–3 nhịp, cần giảm lực khóa | Trung gian giữa cố định và di động |
| 3. Gối cố định tại vị trí thấp | Khóa dọc tại vùng thấp/giữa sơ đồ | Cầu 3 nhịp, đặc biệt khi muốn giữ tâm chuyển vị | Phù hợp khi cần kiểm soát biến dạng toàn cầu |
| 4. Gối đàn hồi tại vị trí thấp | Khống chế nhưng không khóa hoàn toàn | 3 nhịp và nhiều nhịp | Khá linh hoạt với nhiệt độ, co ngót, từ biến |
| 5. Gối cố định tại một tháp | Khóa dọc trực tiếp tại tháp | Cầu 3 nhịp hoặc nhiều nhịp, tháp tương đối cứng | Giảm chuyển vị dọc nhưng có thể tạo lực lớn trong tháp |
| 6. Gối di động tại tất cả các vị trí | Không có điểm khóa dọc cứng | Cầu dài, nhiều nhịp, biến dạng nhiệt lớn | Phải có cơ chế khác để ổn định theo phương dọc |
| 7. Gối bồng bềnh (free-floating) | Dầm gần như "trôi" theo biến dạng | Cầu dây văng lớn, nhịp chính rất dài | Giảm mạnh lực do nhiệt/co ngót/từ biến |
| 8. Bồng bềnh + cản đàn hồi tại vị trí thấp | Free-floating nhưng có damping/restraint | Cầu dây văng dài, chịu động lực lớn | Một trong các phương án đáng chú ý nhất |
| 9. Gối đàn hồi tại tất cả vị trí | Các điểm tựa đều có độ cứng dọc | Cầu nhiều nhịp, yêu cầu phân phối lực | Kiểm soát chuyển vị tốt hơn free-floating |
| 10. Neo cố định phía ngoài | Khống chế dọc ở ngoài hệ tháp | Cầu 2–3 nhịp hoặc cầu đặc biệt | Có thể đưa lực dọc ra ngoài vùng tháp |
| Main span (Nhịp chính | Xu hướng bố trí |
|---|---|
| < 150 m | Fixed / Elastic |
| 150–250 m | Fixed / Elastic tại một vị trí |
| 250–400 m | Elastic / Fixed tại tháp / nhiều gối đàn hồi |
| 400–600 m | Elastic / Free-floating / Damper |
| > 600 m | Free-floating + damper hoặc hệ kiểm soát chuyển vị đặc biệt |
Thứ Năm, 20 tháng 8, 2026
Mindmap thiết kế Cầu theo AASHTO
┌──────────────────┐
│ BRIDGE NEED TO DESIGN │
└────────┬─────────┘
│
┌─────────────▼─────────────┐
│ LOAD MAP │
│ DC DW LL WS TU TG PS ... │
└─────────────┬─────────────┘
│
┌─────────────▼─────────────┐
│ LOAD COMBINATIONS │
└─────────────┬─────────────┘
│
┌────────────────────┼────────────────────┐
│ │ │
STRENGTH SERVICE EXTREME
│ │ │
┌──────┼──────┐ ┌─────┼─────┐ ┌────┼────┐
│ │ │ │ │ │ │ │ │
VEHICLE WIND DC Stress Crack Fatigue EQ Blast Collision
│ │ │ │ │
I,II III,V IV I,II III,IV
│ │ │ │ │
└──────┴──────┴───────┴─────┴──────────────┐
│
GOVERNING MECHANISM
│
┌─────────────────────┼──────────────────┐
│ │ │
STRENGTH SERVICE STABILITY
│ │ │
M,V,N,T Stress/Crack P-Δ/Buckling
│ │ │
└─────────────────────┼──────────────────┘
│
DESIGN DECISION
│
┌─────────────────────────────┼────────────────────────┐
│ │ │
MATERIAL GEOMETRY STRUCTURAL SYSTEM
│ │ │
f'c, Fy h, b, t span
DUL section pier
rebar tendon box/girder
│ │ │
└─────────────────────────────┼────────────────────────┘
│
OPTIMIZATION
│
COST / WEIGHT / CONSTRUCTION
│
▼
FINAL DESIGN
Chủ Nhật, 16 tháng 8, 2026
Minh Đường thi IELTS 16/8/2026
Sau thời gian dài, bao nhiêu khó khăn ... rồi cũng vượt qua
Đã đạt yêu cầu của bất kỳ đại học nào trong 2 năm tới.
Thứ Sáu, 7 tháng 8, 2026
Giỗ Bố Mẹ 2026
Năm nay tổ chức giỗ vào ngày kỷ niệm 18 năm mẹ mất và 19 năm Bố đi xa. 25/7/ 2007-2008-:-2026 về ngày 25/7 đưa Tí em và Quỳnh về. Chiều trở về nhà.
Đám giỗ trang nghiêm ấm cúng. Con cháu đọc kinh tưởng nhớ các ngài, sau đó cùng chung vui bên mâm cơm.
Chủ Nhật, 26 tháng 7, 2026
lấy lại đất cho nhà tổ 2025 - 2026
1. ngày ../3/2025 về xé bỏ tờ đo dạc đất để làm bản đồ số
2. 27/7/2025 cắm lại mốc ngoài đường
3. làm giấy trình ubnd xã về việc lấn ranh đất
4. 9/10/2025 hòa giải lần đầu và xác định đúng ranh đất và mốc đất
5. 23/12/2025 ấp + tuyên qua cắm ngược lại qua đất 15cm không dựa trên 1 căn cứ pháp lý nào
6. 3/2026 địa chính xã vào đo đạc và kết luân 2 bên tranh chấp 15cm
7. 28/4/2026 xử vụ mương nước - bên kia thua kiện và phải trả lại cho gia đình mình 40 tr
8. 22/7/2026 hòa giải ranh đất lần 2, xã tuyên bố vẫn căn cứ vào QSD đất + bb hòa giải lần trước, và không có sự thay đổi nào. nghiêng về phía nhà mình.
hoàn toàn thắng đến xã,
ông Huân không đồng ý, xã đề nghị bên kia đưa vụ việc ra tòa.
9. 27/7/2026 làm đơn đề nghị thanh tra, kiểm tra thủ tục và trình tự thực hiện việc chuyển nhượng từ Tiến qua Tuyên
Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026
28 tháng 4 năm 2026
Sau nhiều ngày đấu tranh vất vả với hàng xóm, chúng tôi đã cùng xã giải quyết vụ việc hệ thống mương nước chung trong sạch sẽ.
Đã phải trả lại số tiền phần của nhà mình trong 5 hộ.
Bài học rất quý giá cho việc đấu tranh đòi lại sự thật.
Mai sau chỉ dạy lại cho con cháu.
Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026
Môi trường giáo dục ngày nay
Học cái gì không biết, học cả ngày, sáng tới chiều, buổi chiều chủ yếu học 1 tới 2 tiết phụ gì đó rồi về.
Ở lại ban trưa để thu phí quản lý, phục vụ, ... ăn. Thu phí quản lý từ cấp I tới cấp III, nhưng không hiểu trong nhà trường quản lý gì ??? mà bữa ăn của tụi nhỏ thì không thể quản lý được ???
Chẳng mấy ngày lại xuất hiện thực phẩm kém chất lượng, hết hạn, ... được đưa vào trường học.
Ngay các em mà họ còn dám cho ăn thực phẩm kém chất lượng, thì chắc chắn không phải con người !
Thức ăn vật chất thì như vậy, còn thức ăn tinh thần thì những người như thế này họ cho con em chúng ta ăn thứ gì ???
Những con người này không phù hợp với môi trường giáo dục ! nhưng không hiểu tại sao lại trơ trẽn vào được trong môi trường đó chỉ để kinh doanh trên thân xác các em ?
Đề nghị
1. Công khai danh tính ban giám hiệu các trường học
2. Giải tán bộ giáo dục, dạy học ở nhà, tới kỳ thì đi thi
3. 18 năm chỉ cần 1 kỳ thi vào đại học.
Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026
Tuổi trung niên
3 kiểu rượu ko uống
1. uống say (trụ cột của gia đình, rất nhiều việc phải làm)
2. người ko hợp, bất kính
3. tiệc tùng vô bổ
3 kiểu người ko giao tiếp
1. toan tính (ko muốn bỏ ra 1 đồng)
2. chỉ biết có bản thân
3. ko biết ơn
3 việc ko làm
1. ko so đo về tiền bạc (nhiều ít đủ là được)
2. ko so sánh con cái (ko thể đổi con)
3. ko so sánh nhà cửa (nhà có khí quan trọng hơn)
Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026
Khi nào hết kẹt xe
Khi nào hết kẹt xe
What is mathematical really ?
Chủ đề: Triết học toán học — bản chất của toán học, nguồn gốc các khái niệm toán học và cách con người tạo ra, khám phá và sử dụng toán họ...
-
Siêu dự án là gì ? Khi mức đầu tư từ 1 tỷ USD trở lên, quy mô rất lớn, mang tính độc nhất, thời gian thực hiện kéo dài, tạo ra sự thay đổi v...
-
Về nhà ngày 25, đi ngày 26 tháng 7 năm 2025. Ruộng lúa - gần cuối lô đất Sáng ngày 25/7/2025 7H đào đất cắm lại mốc đất phía Tây - Bắc

