Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026

What is mathematical really ?

 

Chủ đề: Triết học toán học — bản chất của toán học, nguồn gốc các khái niệm toán học và cách con người tạo ra, khám phá và sử dụng toán học.

Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026

Modern Mathematical Logic – Joseph Mileti

 


Đây là sách toán học về logic hình thức, cách xây dựng và chứng minh các mệnh đề toán học, cùng mối quan hệ giữa ngôn ngữ, chứng minh và cấu trúc toán học. Sách phù hợp với người muốn đi từ tư duy toán học trực giác sang lập luận chính xác, có hệ thống.


Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2026

Cable Force Adjustment.

 Find Ti​ to achieve deck geometry​

thành:

Find Ti such that{deck geometry OKtower forces OKcable stress OKfn acceptableSag acceptableζ sufficientSc acceptablewind response acceptablefatigue acceptable\boxed{ \text{Find }T_i \text{ such that} \begin{cases} \text{deck geometry OK}\\ \text{tower forces OK}\\ \text{cable stress OK}\\ f_n\text{ acceptable}\\ Sag\text{ acceptable}\\ \zeta\text{ sufficient}\\ Sc\text{ acceptable}\\ \text{wind response acceptable}\\ \text{fatigue acceptable} \end{cases} }

Đó sẽ không còn là “điều chỉnh lực cable” đơn thuần, mà trở thành:

Cable Performance Optimization​

Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

Những vấn đề xác xuất cần nắm vững

Đây mới là “xương sống” của xác suất–thống kê.

I. Mô tả dữ liệu

  1. Mean
  2. Median
  3. Variance
  4. Standard deviation
  5. Percentile / Quartile

II. Xác suất

  1. Probability
  2. Conditional probability
  3. Bayes' theorem
  4. Random variable
  5. Expected value

III. Phân bố

  1. Probability distribution
  2. Normal distribution
  3. Binomial distribution
  4. Poisson distribution
  5. Exponential distribution

IV. Từ mẫu đến tổng thể

  1. Population & Sample
  2. Sampling distribution
  3. Central Limit Theorem
  4. Standard Error & Confidence Interval

V. Quan hệ và suy luận

  1. Correlation + Regression + Hypothesis testing

Đây là bộ ít “từ vựng thống kê” hơn nhưng có cấu trúc toán học tốt hơn.


Và nếu đặt mục tiêu cao hơn nữa

Với hướng học của bạn — toán → vật lý → kỹ thuật → nghiên cứu → AI — tôi sẽ không dừng ở 20.

Tôi sẽ xây thành chuỗi:

Probability→Random Variable→Distribution→E[X],Var[X]\boxed{ \text{Probability} \rightarrow \text{Random Variable} \rightarrow \text{Distribution} \rightarrow E[X],Var[X] }

↓

Sample→Sampling Distribution→CLT→SE\boxed{ \text{Sample} \rightarrow \text{Sampling Distribution} \rightarrow CLT \rightarrow SE }

↓

CI→HypothesisTesting→p-value\boxed{ CI \rightarrow Hypothesis Testing \rightarrow p\text{-value} }

↓

Covariance→Correlation→Regression\boxed{ Covariance \rightarrow Correlation \rightarrow Regression }

↓

MultipleRegression→ANOVA→TimeSeries→BayesianStatistics\boxed{ Multiple Regression \rightarrow ANOVA \rightarrow Time Series \rightarrow Bayesian Statistics }

↓

Reliability→Monte Carlo→Risk→Machine Learning\boxed{ Reliability \rightarrow Monte\ Carlo \rightarrow Risk \rightarrow Machine\ Learning }


Thứ Ba, 15 tháng 9, 2026

hạ tầng cho hàng trăm triệu dân

1. Năng lượng
2. Nước – thoát nước
3. Giao thông hành khách
4. Vận tải hàng hóa & logistics
5. Viễn thông – dữ liệu
6. Đô thị – nhà ở
7. Công nghiệp – khu sản xuất
8. Nông nghiệp – thủy lợi – food system
9. Y tế – giáo dục – hạ tầng xã hội
10. Chống thiên tai – môi trường

        QUỐC GIA NGHÈO

              │

              ▼

       HẠ TẦNG CƠ BẢN

   nước – điện – đường – số

              │

              ▼

       NĂNG LỰC SẢN XUẤT

  nông nghiệp – công nghiệp – dịch vụ

              │

              ▼

       ĐÔ THỊ HÓA TỐT

 nhà ở – giao thông – sewer – môi trường

              │

              ▼

      HẠ TẦNG QUỐC GIA

 cảng – rail – highway – grid – logistics

              │

              ▼

      NĂNG LỰC CÔNG NGHIỆP

  thiết kế – chế tạo – thi công

              │

              ▼

      NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ

 R&D – software – vật liệu – thiết bị

              │

              ▼

        QUỐC GIA PHÁT TRIỂN

Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

4 books for PM

 Trong đó có 4 cuốn tôi đặc biệt muốn đọc:

1. Thinking in Systems — Donella Meadows

Đây là tầng “nhìn toàn bộ hệ thống”.

Một dự án không phải:

Design → Procurement → Construction → Handover

mà là một hệ thống có:

Design ↔ Procurement ↔ Contractor ↔ Consultant ↔ Client ↔ Authority ↔ Finance ↔ Schedule ↔ Quality ↔ Risk

Điểm rất quan trọng là feedback loop.

Đây chính là tư duy mà một PM cao cấp cần hơn việc thuộc PMBOK.


2. The Goal — Eliyahu Goldratt

Đây là một trong những cuốn tôi đánh giá rất cao đối với người làm construction.

Tư tưởng cốt lõi:

Không phải mọi vấn đề đều quan trọng như nhau.

Một dự án chậm không có nghĩa là tất cả các công việc đều phải tăng tốc.

Phải hỏi:

Constraint nằm ở đâu?

Ví dụ công trình:

Piling → Pile cap → Pier → Segment → Stay → Deck

Nếu bottleneck nằm ở pile cap, tăng nhân lực cho deck gần như vô nghĩa.

Đây là Theory of Constraints (TOC).


3. Critical Chain — Goldratt

Cuốn này còn thú vị hơn CPM truyền thống.

CPM hỏi:

Đường găng của dự án là gì?

Critical Chain hỏi thêm:

Nguồn lực nào đang thực sự giới hạn hệ thống?

Đây là bước chuyển từ:

Activity-centric

sang

System/resource-centric

rất đáng giá đối với PM construction.


4. How Big Things Get Done — Bent Flyvbjerg & Dan Gardner

Cuốn này cực kỳ đáng đọc nếu anh quan tâm tới:

  • metro
  • HSR
  • bridge
  • infrastructure
  • megaproject
  • cost overrun
  • schedule overrun

Nó đi vào một câu hỏi rất lớn:

Tại sao những dự án lớn thường xuyên vượt ngân sách và chậm tiến độ?

Và quan trọng hơn:

Làm thế nào để tăng xác suất dự án lớn thành công?

Đây là tầng megaproject thinking, cao hơn khá nhiều so với Scrum/Agile.

                    PROJECT

                       │

              ┌────────┴────────┐

              │                 │

          WHAT / WHY          HOW

              │                 │

       SYSTEMS THINKING       EXECUTION

              │                 │

       ┌──────┴──────┐    ┌─────┴─────┐

       │             │    │           │

   Complexity       Risk  Lean       Agile

       │             │    │           │

       │             │    │       Scrum/Kanban

       │             │    │

       └──────┬──────┘    │

              │           │

         DECISION         │

              │           │

       ┌──────┴──────┐    │

       │             │    │

      TOC          Value  │

       │             │    │

 Critical Chain      │    │

       │             │    │

       └──────┬──────┘    │

              │           │

              └─────┬─────┘

                    │

              PROJECT CONTROLS

                    │

          Schedule / Cost / Quality

                    │

                    ▼

               LEADERSHIP


What is mathematical really ?

  Chủ đề: Triết học toán học — bản chất của toán học, nguồn gốc các khái niệm toán học và cách con người tạo ra, khám phá và sử dụng toán họ...